Edgeworth-Kuiper belt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Vành đai Kuiper: Một vùng không gian hình đĩa trong Hệ Mặt Trời, nằm ngoài quỹ đạo của sao Hải Vương (Neptune), chứa đựng vô số các thiên thể nhỏ chủ yếu được cấu tạo từ băng đá. Đây nguồn gốc của nhiều sao chổi chu kỳ ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Edgeworth-Kuiper Belt is home to dwarf planets like Pluto. (Vành đai Kuiper nơi các hành tinh lùn như Sao Diêm Vương.)
    • Scientists study objects in the Edgeworth-Kuiper Belt to understand the early Solar System. (Các nhà khoa học nghiên cứu các vật thể trong vành đai Kuiper để hiểu về Hệ Mặt Trời thuở sơ khai.)
    • The New Horizons spacecraft flew past Pluto and into the Edgeworth-Kuiper Belt. (Tàu vũ trụ New Horizons đã bay qua Sao Diêm Vương vào vành đai Kuiper.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The classical Edgeworth-Kuiper Belt": Chỉ phần chính, ổn định của vành đai, nơi các vật thể quỹ đạo ít bị nhiễu loạn bởi lực hấp dẫn của các hành tinh khổng lồ.
  • "Scattered disc objects": Thường được nhắc đến cùng với vành đai Kuiper, đây những thiên thể quỹ đạo rất dẹt kéo dài ra xa hơn, được cho liên hệ với vành đai này.
Biến thể từ gần giống
  • Kuiper Belt: Tên gọi phổ biến ngắn gọn hơn cho "Edgeworth-Kuiper Belt".
  • Trans-Neptunian Object (TNO) (Danh từ): Vật thể ngoài Hải Vương Tinh - thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ thiên thể nhỏ nào quay quanh Mặt Trờikhoảng cách xa hơn sao Hải Vương, bao gồm cả các vật thể trong vành đai Kuiper.
  • Oort Cloud (Danh từ): Đám mây Oort - một đám mây giả thuyết chứa các thiên thể băng giárìa rất xa của Hệ Mặt Trời, được phân biệt với vành đai Kuiper gần hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Kuiper Belt: Vành đai Kuiper (tên gọi tắt).
  • Trans-Neptunian region: Vùng ngoài Hải Vương Tinh (một cách gọi chung về mặt vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

Noun
  1. Vành đai Kuiper

Từ đồng nghĩa